federal district
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu liên bang: "federal district" là một khu vực hành chính được tách riêng ra để làm nơi đặt trụ sở chính phủ của một liên bang (federation). Khu vực này không thuộc về bất kỳ tiểu bang hay tỉnh nào mà do chính phủ liên bang trực tiếp quản lý.
Ví dụ sử dụng
- (Washington, D.C. là khu liên bang của Hoa Kỳ.)
- (Khu liên bang bao gồm các tòa nhà quốc hội và dinh tổng thống chính thức.)
- (Không giống như một tiểu bang, khu liên bang không có thống đốc được bầu riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be located in a federal district": được đặt tại một khu liên bang.
- The Supreme Court is located in the federal district. (Tòa án Tối cao được đặt tại khu liên bang.)
- "to govern a federal district": quản lý một khu liên bang.
- The national government directly governs the federal district. (Chính phủ quốc gia trực tiếp quản lý khu liên bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Federal (tính từ): thuộc về liên bang.
- Federal laws apply in the federal district. (Luật liên bang áp dụng tại khu liên bang.)
- District (danh từ): khu vực, quận.
- This district has its own local government. (Khu vực này có chính quyền địa phương riêng.)
- Capital district (danh từ): khu thủ đô (tương tự federal district, nhưng nhấn mạnh vào chức năng thủ đô).
- The capital district is often a federal district. (Khu thủ đô thường là một khu liên bang.)
Từ đồng nghĩa
- Capital territory: lãnh thổ thủ đô.
- Canberra is located in the Australian Capital Territory, a federal district. (Canberra nằm trong Lãnh thổ Thủ đô Úc, một khu liên bang.)
- National district: khu quốc gia (dùng trong một số ngữ cảnh).
- The national district is the seat of the federal government. (Khu quốc gia là nơi đặt trụ sở chính phủ liên bang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "federal district".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "federal district".)